important
/ɪmˈpɔːrtənt/
quan trọng
📚 Nghĩa
- 1.
Có giá trị lớn hoặc ảnh hưởng mạnh; không thể xem nhẹ.
"Sleep is important for our health."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Sleep is important for our health.
Giấc ngủ rất quan trọng đối với sức khỏe.
I have an important meeting tomorrow.
Ngày mai tôi có một cuộc họp quan trọng.
Family is the most important thing to me.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "important" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Stick to it, Harry, that's very important. Stick to your ticket.”
Platform 9¾ | Harry Potter and the Philosopher's StoneMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
important - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về important
important phát âm như thế nào?
important được phát âm là [/ɪmˈpɔːrtənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
important có nghĩa là gì?
important có nghĩa là "quan trọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
important thuộc cấp độ nào?
important là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với important không?
Ví dụ: "Sleep is important for our health." — mang nghĩa "quan trọng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
