area
/ˈeriə/
khu vực, lĩnh vực, diện tích
📚 Nghĩa
- 1.
Một khu vực cụ thể, lĩnh vực, hoặc diện tích.
"This area is famous for its food."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This area is famous for its food.
Khu vực này nổi tiếng với ẩm thực.
She works in the area of education.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực giáo dục.
The garden covers a large area.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "area" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“exactly in what area of technology are you proficient?”
THE Millennial Job InterviewMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
area - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về area
area phát âm như thế nào?
area được phát âm là [/ˈeriə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
area có nghĩa là gì?
area có nghĩa là "khu vực, lĩnh vực, diện tích". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
area thuộc cấp độ nào?
area là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với area không?
Ví dụ: "This area is famous for its food." — mang nghĩa "khu vực, lĩnh vực, diện tích".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
