Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh supply - cung cấp

supply

/səˈplaɪ/

Cơ bản

cung cấp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc số lượng vật tư, dịch vụ cần thiết được cung cấp.

    "the supply of food and water"

động từ
  • 1.

    Làm cho thứ gì đó có sẵn hoặc cung cấp nó.

    "the supply of food and water"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to supply more water.

Chúng ta cần cung cấp thêm nước.

Can you supply me with the latest news?

Bạn có thể cung cấp cho tôi tin tức mới nhất không?

The company's main product is its electricity supply.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

supply - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어공급, 공급하다
Englishsupply
简体中文供应
繁體中文供應
日本語供給
Tiếng Việtcung cấp
Portuguêsfornecimento
Françaisapprovisionnement
DeutschVersorgung
Españolsuministro
Монголхангамж
Bahasa Indonesiapasokan
Bahasa Melayubekalan
ไทยการจัดหา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "supply"

Câu hỏi thường gặp về supply

supply phát âm như thế nào?

supply được phát âm là [/səˈplaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

supply có nghĩa là gì?

supply có nghĩa là "cung cấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

supply thuộc cấp độ nào?

supply là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với supply không?

Ví dụ: "We need to supply more water." — mang nghĩa "cung cấp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI