Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh supplement - bổ sung

supplement

/ˈsʌpləmənt/

Cơ bản

bổ sung

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Thứ được thêm vào để hoàn thiện hoặc tăng cường một cái gì đó khác, đặc biệt là để bù đắp sự thiếu hụt.

    "Nutritional supplement"

động từ
  • 1.

    Cung cấp hoặc thêm phần bổ sung cho một cái gì đó.

    "Nutritional supplement"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I take a vitamin supplement daily.

Tôi uống một loại thực phẩm bổ sung vitamin hàng ngày.

We need to supplement our income with a second job.

Chúng ta cần có một công việc phụ để bổ sung thu nhập.

The report includes a supplementary appendix with detailed data.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

supplement - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어보충제, 보충하다
Englishsupplement
简体中文补充剂
繁體中文補充劑
日本語サプリメント
Tiếng Việtbổ sung
Portuguêssuplemento
Françaissupplément
DeutschNahrungsergänzungsmittel
Españolsuplemento
Монголнэмэлт
Bahasa Indonesiasuplemen
Bahasa Melayusuplemen
ไทยอาหารเสริม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "supplement"

Câu hỏi thường gặp về supplement

supplement phát âm như thế nào?

supplement được phát âm là [/ˈsʌpləmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

supplement có nghĩa là gì?

supplement có nghĩa là "bổ sung". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

supplement thuộc cấp độ nào?

supplement là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với supplement không?

Ví dụ: "I take a vitamin supplement daily." — mang nghĩa "bổ sung".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI