super
/ˈs(j)uːpə(ɹ)/
siêu
📚 Nghĩa
- 1.
chất lượng tuyệt vời hoặc xuất sắc.
"It was a super movie."
- 1.
cực kỳ hoặc rất.
"He's super happy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That was a super delicious meal, I really enjoyed it.
Đó là một bữa ăn siêu ngon, tôi thực sự rất thích.
He's super excited about the upcoming trip to the mountains.
Anh ấy siêu hào hứng về chuyến đi sắp tới lên núi.
The new software update is super easy to use and very efficient.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
super - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về super
super phát âm như thế nào?
super được phát âm là [/ˈs(j)uːpə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
super có nghĩa là gì?
super có nghĩa là "siêu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
super thuộc cấp độ nào?
super là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với super không?
Ví dụ: "That was a super delicious meal, I really enjoyed it." — mang nghĩa "siêu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
