sunscreen
kem chống nắng
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại kem bôi lên da để bảo vệ da khỏi tia cực tím của mặt trời.
"Don't forget to put on sunscreen before you go outside."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't forget to put on sunscreen before you go outside.
Đừng quên bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài.
This sunscreen has a high SPF to protect against sunburn.
Kem chống nắng này có chỉ số SPF cao để bảo vệ khỏi cháy nắng.
Reapply sunscreen every two hours when you're at the beach.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sunscreen - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sunscreen
sunscreen phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc sunscreen.
sunscreen có nghĩa là gì?
sunscreen có nghĩa là "kem chống nắng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sunscreen thuộc cấp độ nào?
sunscreen là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sunscreen không?
Ví dụ: "Don't forget to put on sunscreen before you go outside." — mang nghĩa "kem chống nắng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
