Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh summit - đỉnh

summit

/ˈsʌmɪt/

Cơ bản

đỉnh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Điểm cao nhất của núi hoặc đồi.

    "They reached the summit after a long climb."

  • 2.

    Một cuộc họp giữa các nguyên thủ quốc gia.

    "They reached the summit after a long climb."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We reached the summit of the mountain.

Chúng tôi đã lên đến đỉnh núi.

The leaders agreed to meet at the summit next month.

Các nhà lãnh đạo đã đồng ý gặp nhau tại hội nghị thượng đỉnh vào tháng tới.

Her career reached its summit after winning the award.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

summit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어정상, 최고점
Englishsummit
简体中文顶峰
繁體中文頂峰
日本語頂上
Tiếng Việtđỉnh
Portuguêscume
Françaissommet
DeutschGipfel
Españolcima
Монголоргил
Bahasa Indonesiapuncak
Bahasa Melayupuncak
ไทยยอดเขา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "summit"

Câu hỏi thường gặp về summit

summit phát âm như thế nào?

summit được phát âm là [/ˈsʌmɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

summit có nghĩa là gì?

summit có nghĩa là "đỉnh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

summit thuộc cấp độ nào?

summit là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với summit không?

Ví dụ: "We reached the summit of the mountain." — mang nghĩa "đỉnh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI