Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh summary - tóm tắt

summary

/ˈsʌməɹi/

Cơ bản

tóm tắt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một bản tóm tắt ngắn gọn về những điểm chính của một điều gì đó.

    "Please provide a summary of the report."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you give me a quick summary?

Bạn có thể cho tôi một bản tóm tắt nhanh không?

I'll read the article and give you a summary later.

Tôi sẽ đọc bài báo và tóm tắt cho bạn sau.

The meeting's summary included action items for everyone.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

summary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어요약, 개요
Englishsummary
简体中文摘要
繁體中文摘要
日本語要約
Tiếng Việttóm tắt
Portuguêsresumo
Françaisrésumé
DeutschZusammenfassung
Españolresumen
Монголхураангуй
Bahasa Indonesiaringkasan
Bahasa Melayuringkasan
ไทยสรุป

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "summary"

Câu hỏi thường gặp về summary

summary phát âm như thế nào?

summary được phát âm là [/ˈsʌməɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

summary có nghĩa là gì?

summary có nghĩa là "tóm tắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

summary thuộc cấp độ nào?

summary là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với summary không?

Ví dụ: "Can you give me a quick summary?" — mang nghĩa "tóm tắt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI