substitute
/ˈsʌbstɪtjut/
thay thế
📚 Nghĩa
- 1.
vật hoặc người thay thế cái ban đầu. Đạt được kết quả hoặc mục đích tương tự.
"a substitute for a player in a sports game or another ingredient"
- 1.
thay thế cái này bằng cái khác.
"using honey instead of sugar"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Can I substitute this for that?
Tôi có thể thay thế cái này bằng cái kia không?
We need a substitute teacher for tomorrow's class.
Chúng ta cần một giáo viên thay thế cho lớp học ngày mai.
He was asked to substitute for the injured player.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
substitute - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "substitute"
Câu hỏi thường gặp về substitute
substitute phát âm như thế nào?
substitute được phát âm là [/ˈsʌbstɪtjut/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
substitute có nghĩa là gì?
substitute có nghĩa là "thay thế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
substitute thuộc cấp độ nào?
substitute là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với substitute không?
Ví dụ: "Can I substitute this for that?" — mang nghĩa "thay thế".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
