subscription
đăng ký
📚 Nghĩa
- 1.
Quyền sử dụng dịch vụ hoặc truy cập nội dung trong một khoảng thời gian nhất định, thường có được bằng cách thanh toán.
"You need to pay for a subscription to watch the full movie."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My monthly subscription to the streaming service is quite affordable.
Gói đăng ký hàng tháng của tôi cho dịch vụ phát trực tuyến khá phải chăng.
Please check your email for subscription confirmation details.
Vui lòng kiểm tra email của bạn để biết chi tiết xác nhận đăng ký.
Canceling the newspaper subscription was a difficult decision.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
subscription - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về subscription
subscription phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc subscription.
subscription có nghĩa là gì?
subscription có nghĩa là "đăng ký". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
subscription thuộc cấp độ nào?
subscription là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với subscription không?
Ví dụ: "My monthly subscription to the streaming service is quite affordable." — mang nghĩa "đăng ký".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
