subscribe
/səbˈskɹaɪb/
đăng ký
📚 Nghĩa
- 1.
Đăng ký nhận báo, tạp chí hoặc các ấn phẩm định kỳ khác trong một khoảng thời gian nhất định.
"Subscribe to our newsletter for the latest updates."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I want to subscribe to the magazine.
Tôi muốn đăng ký tạp chí đó.
Did you subscribe to that new streaming service yet?
Bạn đã đăng ký dịch vụ xem phim trực tuyến mới đó chưa?
We need to subscribe to the industry newsletter for updates.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
subscribe - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "subscribe"
Câu hỏi thường gặp về subscribe
subscribe phát âm như thế nào?
subscribe được phát âm là [/səbˈskɹaɪb/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
subscribe có nghĩa là gì?
subscribe có nghĩa là "đăng ký". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
subscribe thuộc cấp độ nào?
subscribe là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với subscribe không?
Ví dụ: "I want to subscribe to the magazine." — mang nghĩa "đăng ký".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
