structure
/ˈstɹʌktʃə(ɹ)/
cấu trúc
📚 Nghĩa
- 1.
Một tổng thể gắn kết được tạo thành từ nhiều bộ phận liên kết với nhau.
"The structure of the building is sound."
- 1.
Cung cấp cấu trúc cho; sắp xếp.
"We need to structure the report logically."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The building has a strong structure.
Tòa nhà có một cấu trúc vững chắc.
We need to improve the structure of our team meetings.
Chúng ta cần cải thiện cấu trúc các buổi họp nhóm.
The essay's structure was logical and easy to follow.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
structure - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "structure"
Câu hỏi thường gặp về structure
structure phát âm như thế nào?
structure được phát âm là [/ˈstɹʌktʃə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
structure có nghĩa là gì?
structure có nghĩa là "cấu trúc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
structure thuộc cấp độ nào?
structure là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với structure không?
Ví dụ: "The building has a strong structure." — mang nghĩa "cấu trúc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
