strong
/stɹɑŋ/
mạnh mẽ
📚 Nghĩa
- 1.
Có sức mạnh thể chất lớn. Hoặc trong trạng thái đó.
"He is strong."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He is strong enough to lift the heavy box.
Anh ấy đủ khỏe để nhấc chiếc hộp nặng đó.
Years of training made her arms incredibly strong.
Nhiều năm tập luyện khiến đôi tay cô ấy cực kỳ khỏe.
You need strong legs to climb this mountain.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
strong - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về strong
strong phát âm như thế nào?
strong được phát âm là [/stɹɑŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
strong có nghĩa là gì?
strong có nghĩa là "mạnh mẽ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
strong thuộc cấp độ nào?
strong là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với strong không?
Ví dụ: "He is strong enough to lift the heavy box." — mang nghĩa "mạnh mẽ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
