Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh strict - nghiêm ngặt

strict

/stɹɪkt/

Cơ bản

nghiêm ngặt

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Đòi hỏi hoặc tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy tắc chính xác.

    "The teacher was very strict about the homework."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The school has strict rules.

Trường học có những quy định nghiêm ngặt.

My parents were very strict about bedtime when I was young.

Bố mẹ tôi rất nghiêm khắc về giờ đi ngủ khi tôi còn nhỏ.

The company has a strict policy on data security.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

strict - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어엄격한
Englishstrict
简体中文严格
繁體中文嚴格
日本語厳格な
Tiếng Việtnghiêm ngặt
Portuguêsrigoroso
Françaisstrict
Deutschstreng
Españolestricto
Монголхатуу
Bahasa Indonesiaketat
Bahasa Melayutegas
ไทยเข้มงวด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "strict"

Câu hỏi thường gặp về strict

strict phát âm như thế nào?

strict được phát âm là [/stɹɪkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

strict có nghĩa là gì?

strict có nghĩa là "nghiêm ngặt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

strict thuộc cấp độ nào?

strict là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với strict không?

Ví dụ: "The school has strict rules." — mang nghĩa "nghiêm ngặt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI