stretch
/stɹɛtʃ/
kéo căng
📚 Nghĩa
- 1.
kéo dài hoặc mở rộng phạm vi, hoặc làm cho nó như vậy.
"I need to stretch my legs."
- 1.
hành động kéo dài hoặc mở rộng.
"I need to stretch my legs."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's stretch our arms before we start the workout.
Hãy vươn vai trước khi chúng ta bắt đầu tập luyện.
The long drive made me want to stretch my legs.
Chuyến đi dài khiến tôi muốn duỗi chân.
This fabric will stretch a little when you wear it.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stretch - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stretch
stretch phát âm như thế nào?
stretch được phát âm là [/stɹɛtʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stretch có nghĩa là gì?
stretch có nghĩa là "kéo căng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stretch thuộc cấp độ nào?
stretch là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với stretch không?
Ví dụ: "Let's stretch our arms before we start the workout." — mang nghĩa "kéo căng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
