stream
/stɹiːm/
suối
📚 Nghĩa
- 1.
một con sông nhỏ.
"The water flows in a stream."
- 1.
chảy liên tục.
"The water flows in a stream."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We followed the stream to find the hidden waterfall.
Chúng tôi đã men theo dòng suối để tìm thác nước ẩn.
Data will stream directly into the new analysis software.
Dữ liệu sẽ truyền trực tiếp vào phần mềm phân tích mới.
A steady stream of visitors arrived at the museum all day.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stream - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stream
stream phát âm như thế nào?
stream được phát âm là [/stɹiːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stream có nghĩa là gì?
stream có nghĩa là "suối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stream thuộc cấp độ nào?
stream là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với stream không?
Ví dụ: "We followed the stream to find the hidden waterfall." — mang nghĩa "suối".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
