strap
/stɹæp/
dây đeo
📚 Nghĩa
- 1.
Một dải dài, hẹp bằng da hoặc vật liệu khác, dùng để buộc, mang hoặc kéo vật gì đó.
"He adjusted the strap on his guitar."
- 1.
Buộc hoặc cố định bằng dây đeo.
"He adjusted the strap on his guitar."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The backpack has a wide strap to distribute the weight evenly.
Ba lô có dây đeo rộng để phân bổ trọng lượng đều.
She had to strap her child into the car seat securely.
Cô ấy phải cố định đứa trẻ vào ghế ô tô một cách chắc chắn.
The artist used a leather strap to hang his favorite painting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
strap - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về strap
strap phát âm như thế nào?
strap được phát âm là [/stɹæp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
strap có nghĩa là gì?
strap có nghĩa là "dây đeo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
strap thuộc cấp độ nào?
strap là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với strap không?
Ví dụ: "The backpack has a wide strap to distribute the weight evenly." — mang nghĩa "dây đeo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
