stranger
/ˈstɹeɪndʒə/
người lạ
📚 Nghĩa
- 1.
người mà bạn không quen biết.
"He looked like a stranger."
- 1.
không quen thuộc hoặc khác thường.
"He looked like a stranger."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She felt like a stranger in her own hometown after years away.
Cô ấy cảm thấy như người lạ ở chính quê hương mình sau nhiều năm xa cách.
Don't talk to strangers, especially when you are alone in a new city.
Đừng nói chuyện với người lạ, đặc biệt là khi bạn ở một mình trong thành phố mới.
The technology is so advanced it looks like something from a stranger future.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stranger - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stranger
stranger phát âm như thế nào?
stranger được phát âm là [/ˈstɹeɪndʒə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stranger có nghĩa là gì?
stranger có nghĩa là "người lạ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stranger thuộc cấp độ nào?
stranger là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với stranger không?
Ví dụ: "She felt like a stranger in her own hometown after years away." — mang nghĩa "người lạ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
