strange
/ˈstɹeɪnd͡ʒ/
lạ lùng
📚 Nghĩa
- 1.
Bất thường hoặc đáng ngạc nhiên; khó hiểu hoặc giải thích.
"He had a strange look on his face."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That's a strange noise.
Đó là một âm thanh lạ.
I had a strange feeling about him from the start.
Tôi đã có một cảm giác lạ về anh ấy ngay từ đầu.
The research found some strange patterns in the data.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "strange" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“I have what might be considered a strange idea.”
Animal Farm (2026) - The Pigs Go Shoppping Scene | Movie Clip 4KMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
strange - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về strange
strange phát âm như thế nào?
strange được phát âm là [/ˈstɹeɪnd͡ʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
strange có nghĩa là gì?
strange có nghĩa là "lạ lùng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
strange thuộc cấp độ nào?
strange là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với strange không?
Ví dụ: "That's a strange noise." — mang nghĩa "lạ lùng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
