Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh stork - cò

stork

/stɔːk/

Cơ bản

cò

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loài chim nước lớn có chân dài và mỏ dài, thường sống ở vùng đất ngập nước hoặc gần nước. Thường xuất hiện trong truyện cổ tích và truyền thuyết, đôi khi được cho là mang em bé đến.

    "The stork is a symbol of good luck."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We saw a majestic stork standing by the river.

Chúng tôi đã thấy một con cò trắng uy nghi đứng bên bờ sông.

Legend says a stork delivered the baby to our house.

Truyền thuyết kể rằng cò trắng đã mang em bé đến nhà chúng tôi.

The conservation efforts aim to protect the endangered stork population.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

stork - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어황새
Englishstork
简体中文鹳
Tiếng Việtcò
Françaiscigogne
Españolcigüeña
Монголходя
ไทยนกกระสา

Câu hỏi thường gặp về stork

stork phát âm như thế nào?

stork được phát âm là [/stɔːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

stork có nghĩa là gì?

stork có nghĩa là "cò". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

stork thuộc cấp độ nào?

stork là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với stork không?

Ví dụ: "We saw a majestic stork standing by the river." — mang nghĩa "cò".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI