stomach
/ˈstʌmək/
dạ dày
📚 Nghĩa
- 1.
cơ quan trong động vật nơi tiêu hóa bắt đầu
"I ate too much and my stomach hurts."
- 1.
chịu đựng hoặc cam chịu điều gì đó (về cảm xúc, thể chất, tinh thần)
"I can't stomach his constant complaining."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My stomach hurts after eating too much.
Tôi bị đau bụng sau khi ăn quá nhiều.
I can't stomach the thought of him being so cruel.
Tôi không thể chịu đựng được suy nghĩ rằng anh ta lại tàn nhẫn như vậy.
The doctor asked about my stomach issues during the check-up.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stomach - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stomach
stomach phát âm như thế nào?
stomach được phát âm là [/ˈstʌmək/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stomach có nghĩa là gì?
stomach có nghĩa là "dạ dày". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stomach thuộc cấp độ nào?
stomach là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với stomach không?
Ví dụ: "My stomach hurts after eating too much." — mang nghĩa "dạ dày".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
