Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh stocks - cổ phiếu

stocks

/stɒks/

Cơ bản

cổ phiếu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Chứng khoán đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty, được giao dịch trên sàn giao dịch.

    "Investors can profit or lose money depending on the company's growth."

  • 2.

    Hàng hóa hoặc nguồn cung cấp các mặt hàng do cửa hàng hoặc nhà sản xuất nắm giữ để bán.

    "Investors can profit or lose money depending on the company's growth."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She decided to invest in stocks for long-term financial growth.

Cô ấy quyết định đầu tư vào cổ phiếu để tăng trưởng tài chính dài hạn.

The store's stocks of winter coats were nearly depleted.

Lượng hàng tồn kho áo khoác mùa đông của cửa hàng gần như đã cạn kiệt.

He tracks the daily fluctuations of his favorite stocks.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "stocks" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “You mailed in my company a postcard a few weeks back requesting information on penny stocks that had huge upside potential with very little downside risk.”

    The Wolf of Wall Street (2013): Penny Stocks Call & Meeting Donnie AzoffMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

stocks - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어주식
Englishstocks
简体中文股票
Tiếng Việtcổ phiếu
Françaisactions
Españolacciones
Монголхувьцаа
ไทยหุ้น

Câu hỏi thường gặp về stocks

stocks phát âm như thế nào?

stocks được phát âm là [/stɒks/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

stocks có nghĩa là gì?

stocks có nghĩa là "cổ phiếu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

stocks thuộc cấp độ nào?

stocks là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với stocks không?

Ví dụ: "She decided to invest in stocks for long-term financial growth." — mang nghĩa "cổ phiếu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI