stew
/stʃʉː/
hầm
📚 Nghĩa
- 1.
món ăn (thịt, rau củ...) được nấu chậm trong chất lỏng.
"The stew was delicious."
- 1.
nấu (thức ăn) chậm trong chất lỏng.
"The stew was delicious."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This slow-cooked beef stew is incredibly tender and flavorful.
Món hầm thịt bò nấu chậm này cực kỳ mềm và ngon.
Don't just stand there, let's stew some vegetables for dinner.
Đừng đứng đó, hãy cùng hầm một ít rau cho bữa tối.
He had to stew in his own juices after making that mistake.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stew - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stew
stew phát âm như thế nào?
stew được phát âm là [/stʃʉː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stew có nghĩa là gì?
stew có nghĩa là "hầm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stew thuộc cấp độ nào?
stew là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với stew không?
Ví dụ: "This slow-cooked beef stew is incredibly tender and flavorful." — mang nghĩa "hầm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
