
stethoscope
/ˈstɛθəskoʊp/
Ống nghe
📚 Nghĩa
- 1.
Một dụng cụ y tế dùng để nghe các âm thanh bên trong cơ thể, như nhịp tim hoặc tiếng phổi.
"The doctor used a stethoscope to check the patient's heart."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The doctor placed the cold stethoscope on my chest.
Bác sĩ đặt ống nghe lạnh lên ngực tôi.
Nurses and doctors rely on stethoscopes for routine examinations.
Y tá và bác sĩ dựa vào ống nghe để khám bệnh định kỳ.
Every medical student learns how to use a stethoscope accurately.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stethoscope - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stethoscope
stethoscope phát âm như thế nào?
stethoscope được phát âm là [/ˈstɛθəskoʊp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stethoscope có nghĩa là gì?
stethoscope có nghĩa là "Ống nghe". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stethoscope thuộc cấp độ nào?
stethoscope là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với stethoscope không?
Ví dụ: "The doctor placed the cold stethoscope on my chest." — mang nghĩa "Ống nghe".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
