Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh status - tình trạng

status

/ˈstæt.əs/

Cơ bản

tình trạng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tình trạng, vị trí hoặc địa vị của một người trong mối quan hệ với người khác.

    "What is your marital status?"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is your current status?

Tình trạng hiện tại của bạn là gì?

I need to check the status of my order.

Tôi cần kiểm tra tình trạng đơn hàng của mình.

His social status improved after the promotion.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "status" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

status - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어상태
Englishstatus
简体中文状态
繁體中文狀態
日本語状態
Tiếng Việttình trạng
Portuguêsstatus
Françaisstatut
DeutschStatus
Españolestado
Монголтөлөв
Bahasa Indonesiastatus
Bahasa Melayustatus
ไทยสถานะ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "status"

Câu hỏi thường gặp về status

status phát âm như thế nào?

status được phát âm là [/ˈstæt.əs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

status có nghĩa là gì?

status có nghĩa là "tình trạng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

status thuộc cấp độ nào?

status là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với status không?

Ví dụ: "What is your current status?" — mang nghĩa "tình trạng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI