statue
/ˈstæt.juː/
tượng
📚 Nghĩa
- 1.
Tác phẩm nghệ thuật ba chiều, thường mô tả người hoặc động vật, được tạo ra bằng cách khắc, đúc, v.v.
"The museum has a famous statue of a horse."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The park featured a beautiful bronze statue of a famous historical figure.
Công viên có một bức tượng đồng tuyệt đẹp về một nhân vật lịch sử nổi tiếng.
We saw a tiny, intricate statue of a dragon on the mantelpiece.
Chúng tôi nhìn thấy một bức tượng rồng nhỏ bé, tinh xảo trên bệ lò sưởi.
The artist spent months carving this marble statue with great care.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
statue - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về statue
statue phát âm như thế nào?
statue được phát âm là [/ˈstæt.juː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
statue có nghĩa là gì?
statue có nghĩa là "tượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
statue thuộc cấp độ nào?
statue là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với statue không?
Ví dụ: "The park featured a beautiful bronze statue of a famous historical figure." — mang nghĩa "tượng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
