Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh state - trạng thái

state

/steɪt/

Cơ bản

trạng thái

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tình trạng hoặc hoàn cảnh áp dụng tại một thời điểm cụ thể.

    "The current state of the economy is uncertain."

động từ
  • 1.

    Tuyên bố điều gì đó là đúng hoặc đúng sự thật.

    "He stated that he was innocent."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the current state of the project?

Tình trạng hiện tại của dự án là gì?

She was in a very bad state after the accident.

Cô ấy ở trong tình trạng rất tệ sau vụ tai nạn.

The politician will state his position on the issue.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "state" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “The duo, wearing masks, climbing to the top of one of the nation's most iconic landmarks on Wednesday, New York's Empire State Building.”

    Bodycam Captures Arrest of Empire State Building ClimbersMở phần shadowing đầy đủ →
  • “where US Secretary of State Marco Rubio is in fact set to arrive on the 23rd of May for his first official visit to the country since taking office last year.”

    Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

state - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어상태, 국가, 말하다
Englishstate
简体中文状态
Tiếng Việttrạng thái
Françaisétat
Españolestado
Монголтөлөв
ไทยสถานะ

Câu hỏi thường gặp về state

state phát âm như thế nào?

state được phát âm là [/steɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

state có nghĩa là gì?

state có nghĩa là "trạng thái". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

state thuộc cấp độ nào?

state là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với state không?

Ví dụ: "What is the current state of the project?" — mang nghĩa "trạng thái".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI