stash
/stæʃ/
cất giấu
📚 Nghĩa
- 1.
Giấu hoặc cất giữ một thứ gì đó ở một nơi an toàn để sử dụng sau này.
"He decided to stash the money in a safe place."
- 1.
Một bộ sưu tập hoặc nguồn cung cấp đồ vật được giấu kín để sử dụng sau này.
"He decided to stash the money in a safe place."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She decided to stash her emergency cash under the floorboards.
Cô ấy quyết định giấu tiền khẩn cấp của mình dưới ván sàn.
The squirrels stash nuts in various locations before winter.
Các con sóc tích trữ hạt ở nhiều nơi khác nhau trước mùa đông.
Can you help me stash these books in the attic for now?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stash - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stash
stash phát âm như thế nào?
stash được phát âm là [/stæʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stash có nghĩa là gì?
stash có nghĩa là "cất giấu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stash thuộc cấp độ nào?
stash là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với stash không?
Ví dụ: "She decided to stash her emergency cash under the floorboards." — mang nghĩa "cất giấu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
