stargazing
ngắm sao
📚 Nghĩa
- 1.
hành động nhìn ngắm các vì sao vào ban đêm
"I love stargazing on clear nights."
- 1.
hành động nhìn ngắm các vì sao; thiên văn học
"I love stargazing on clear nights."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I love stargazing on clear nights.
Tôi thích ngắm sao vào những đêm quang đãng.
We spent the evening stargazing from the rooftop.
Chúng tôi đã dành cả buổi tối để ngắm sao từ sân thượng.
Stargazing is a peaceful way to connect with the universe.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stargazing - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stargazing
stargazing phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc stargazing.
stargazing có nghĩa là gì?
stargazing có nghĩa là "ngắm sao". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stargazing thuộc cấp độ nào?
stargazing là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với stargazing không?
Ví dụ: "I love stargazing on clear nights." — mang nghĩa "ngắm sao".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
