Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh standup - hài độc thoại

standup

Cơ bản

hài độc thoại

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một hình thức biểu diễn hài kịch, trong đó một diễn viên hài đứng trên sân khấu và kể chuyện cười hoặc câu chuyện cho khán giả, thường là một buổi biểu diễn ngắn một mình.

    "The comedian's standup routine was hilarious."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We went to a comedy club for some standup last night.

Tối qua chúng tôi đã đến câu lạc bộ hài kịch để xem biểu diễn độc thoại.

Her standup special is now available to stream online.

Chương trình đặc biệt độc thoại của cô ấy hiện có sẵn để xem trực tuyến.

He's been working on his standup material for months.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

standup - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어스탠드업 코미디
Englishstand-up
简体中文单口喜剧
Tiếng Việthài độc thoại
Françaisstand-up
Españolstand-up
Монголстендап
ไทยสแตนด์อัป

Câu hỏi thường gặp về standup

standup phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc standup.

standup có nghĩa là gì?

standup có nghĩa là "hài độc thoại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

standup thuộc cấp độ nào?

standup là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với standup không?

Ví dụ: "We went to a comedy club for some standup last night." — mang nghĩa "hài độc thoại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI