standard
/ˈstændəd/
tiêu chuẩn
📚 Nghĩa
- 1.
Một nguyên tắc, mô hình hoặc thước đo được sử dụng để so sánh hoặc đánh giá.
"The company has a high standard for quality."
- 1.
Nằm trong phạm vi được chấp nhận chung về kích thước, số lượng, độ bền hoặc chất lượng.
"The company has a high standard for quality."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is the new company standard.
Đây là tiêu chuẩn mới của công ty.
The quality of the work did not meet our standards.
Chất lượng của công việc không đạt tiêu chuẩn của chúng tôi.
We need to establish a standard procedure for this task.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
standard - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "standard"
Câu hỏi thường gặp về standard
standard phát âm như thế nào?
standard được phát âm là [/ˈstændəd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
standard có nghĩa là gì?
standard có nghĩa là "tiêu chuẩn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
standard thuộc cấp độ nào?
standard là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với standard không?
Ví dụ: "This is the new company standard." — mang nghĩa "tiêu chuẩn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
