stale
/steɪl/
cũ
📚 Nghĩa
- 1.
Không còn tươi và do đó khó chịu khi ăn.
"The bread was stale."
- 2.
Không mới mẻ hoặc thú vị; nhàm chán.
"The news was stale."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The stale air in the room made it hard to breathe.
Không khí tù đọng trong phòng khiến việc hít thở trở nên khó khăn.
His jokes were stale and no longer funny to the audience.
Những câu chuyện cười của anh ấy đã cũ và không còn buồn cười với khán giả nữa.
Don't serve the stale cookies; buy some fresh ones instead.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stale - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stale
stale phát âm như thế nào?
stale được phát âm là [/steɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stale có nghĩa là gì?
stale có nghĩa là "cũ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stale thuộc cấp độ nào?
stale là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với stale không?
Ví dụ: "The stale air in the room made it hard to breathe." — mang nghĩa "cũ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
