stain
/steɪn/
vết bẩn
📚 Nghĩa
- 1.
một vết hoặc sự đổi màu khó coi do vật lạ gây ra.
"The wine left a dark stain on the carpet."
- 1.
làm đổi màu hoặc để lại vết bẩn do vật lạ.
"The wine left a dark stain on the carpet."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The coffee stain on my shirt ruined my morning.
Vết cà phê trên áo sơ mi đã hủy hoại buổi sáng của tôi.
Try to remove the grass stain before it sets in.
Hãy cố gắng loại bỏ vết cỏ trước khi nó bám chặt.
This special cleaner won't stain your delicate fabrics.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stain - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stain
stain phát âm như thế nào?
stain được phát âm là [/steɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stain có nghĩa là gì?
stain có nghĩa là "vết bẩn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stain thuộc cấp độ nào?
stain là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với stain không?
Ví dụ: "The coffee stain on my shirt ruined my morning." — mang nghĩa "vết bẩn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
