staffroom
phòng nghỉ nhân viên
📚 Nghĩa
- 1.
Một căn phòng dành cho nhân viên nghỉ ngơi hoặc tham gia các hoạt động ngoài công việc.
"The teachers' staffroom was always lively during break time."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Let's meet in the staffroom after the meeting to discuss this.
Hãy gặp nhau trong phòng nghỉ của nhân viên sau cuộc họp để thảo luận về điều này.
He grabbed a coffee from the staffroom before starting his shift.
Anh ấy đã lấy một ly cà phê từ phòng nghỉ của nhân viên trước khi bắt đầu ca làm.
The staffroom needs a fresh coat of paint and some new chairs.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
staffroom - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về staffroom
staffroom phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc staffroom.
staffroom có nghĩa là gì?
staffroom có nghĩa là "phòng nghỉ nhân viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
staffroom thuộc cấp độ nào?
staffroom là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với staffroom không?
Ví dụ: "Let's meet in the staffroom after the meeting to discuss this." — mang nghĩa "phòng nghỉ nhân viên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
