stadium
/ˈsteɪ.di.əm/
sân vận động
📚 Nghĩa
- 1.
Một không gian rộng lớn, có mái che hoặc ngoài trời với các hàng ghế cho khán giả, dùng cho thể thao hoặc các sự kiện khác.
"The stadium was filled with cheering fans."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The new stadium will host the upcoming international football tournament.
Sân vận động mới sẽ tổ chức giải bóng đá quốc tế sắp tới.
We could see the entire city skyline from the top of the stadium.
Chúng ta có thể nhìn thấy toàn cảnh đường chân trời của thành phố từ đỉnh sân vận động.
After the concert, thousands of people exited the stadium peacefully.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stadium - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stadium
stadium phát âm như thế nào?
stadium được phát âm là [/ˈsteɪ.di.əm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stadium có nghĩa là gì?
stadium có nghĩa là "sân vận động". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stadium thuộc cấp độ nào?
stadium là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với stadium không?
Ví dụ: "The new stadium will host the upcoming international football tournament." — mang nghĩa "sân vận động".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
