Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh stack - chồng, xếp chồng

stack

/stæk/

Cơ bản

chồng, xếp chồng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một chồng đồ vật được xếp chồng lên nhau.

    "a stack of books, a stack of plates"

động từ
  • 1.

    Xếp chồng đồ vật lên nhau, hoặc thêm vào chồng đã có.

    "stack something, stack on top of"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He built a tall stack of pancakes for breakfast.

Anh ấy đã làm một chồng bánh kếp cao cho bữa sáng.

The server had to stack the dishes carefully to avoid a mess.

Người phục vụ phải xếp chồng đĩa cẩn thận để tránh bừa bộn.

Can you stack these boxes in the corner of the room?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

stack - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어더미, 쌓다
Englishstack
简体中文堆叠
Tiếng Việtchồng, xếp chồng
Françaispile
Españolpila
Монгол овоол
ไทยกองซ้อน

Câu hỏi thường gặp về stack

stack phát âm như thế nào?

stack được phát âm là [/stæk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

stack có nghĩa là gì?

stack có nghĩa là "chồng, xếp chồng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

stack thuộc cấp độ nào?

stack là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với stack không?

Ví dụ: "He built a tall stack of pancakes for breakfast." — mang nghĩa "chồng, xếp chồng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI