stable
/ˈsteɪ.bəɫ/
ổn định
📚 Nghĩa
- 1.
Một tòa nhà hoặc công trình phụ riêng biệt hoặc liền kề, được dùng để ở, cho ăn và huấn luyện động vật có móng guốc như ngựa.
"The horse was led into the stable."
- 1.
Đặt hoặc giữ (động vật) trong chuồng ngựa.
"The horse was led into the stable."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The horse needs to go back to its stable.
Con ngựa cần quay về chuồng.
After the accident, he was very stable and recovering well.
Sau vụ tai nạn, anh ấy đã ổn định và đang hồi phục tốt.
The company's financial situation has been stable for years.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "stable" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“it really created a good um environment for it to be stable.”
'Incredible' discovery made during construction of Barangaroo metro | ABC NEWSMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "stable"
Câu hỏi thường gặp về stable
stable phát âm như thế nào?
stable được phát âm là [/ˈsteɪ.bəɫ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stable có nghĩa là gì?
stable có nghĩa là "ổn định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stable thuộc cấp độ nào?
stable là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với stable không?
Ví dụ: "The horse needs to go back to its stable." — mang nghĩa "ổn định".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
