Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh squishy - mềm xốp

squishy

/ˈskwɪʃi/

Cơ bản

mềm xốp

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    dễ bị nén và mềm.

    "The dough was wet and squishy."

danh từ
  • 1.

    đồ chơi mềm có thể bóp được.

    "The child loved playing with his squishy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The marshmallows were perfectly toasted and delightfully squishy.

Những viên kẹo dẻo được nướng hoàn hảo và mềm mại.

Be careful not to step on the squishy grapes on the floor.

Hãy cẩn thận đừng giẫm lên những quả nho bị nát trên sàn.

This new stress ball is incredibly squishy and satisfying to hold.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

squishy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어푹신한, 말랑말랑한
Englishsquishy
简体中文软绵绵的
Tiếng Việtmềm xốp
Françaismoelleux
Españolesponjoso
Монголзөөлөн
ไทยนุ่มนิ่ม

Câu hỏi thường gặp về squishy

squishy phát âm như thế nào?

squishy được phát âm là [/ˈskwɪʃi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

squishy có nghĩa là gì?

squishy có nghĩa là "mềm xốp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

squishy thuộc cấp độ nào?

squishy là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với squishy không?

Ví dụ: "The marshmallows were perfectly toasted and delightfully squishy." — mang nghĩa "mềm xốp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI