Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh squirrel - sóc

squirrel

/ˈskwɪɹl̩/

Cơ bản

sóc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại động vật gặm nhấm nhỏ có đuôi xù, sống chủ yếu trên cây và tích trữ quả sồi để sống qua mùa đông.

    "The squirrel buried its nuts for the winter."

động từ
  • 1.

    Hành động bí mật cất giữ hoặc giấu một thứ gì đó để sử dụng trong tương lai.

    "The squirrel buried its nuts for the winter."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A fluffy squirrel scampered up the tall oak tree in the park.

Một con sóc bông xù nhanh chóng leo lên cây sồi cao trong công viên.

He decided to squirrel away some money for a rainy day.

Anh ấy quyết định dành dụm một ít tiền phòng khi cần thiết.

The squirrel's bushy tail twitched as it watched the bird feeder.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

squirrel - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어다람쥐
Englishsquirrel
简体中文松鼠
繁體中文松鼠
日本語リス
Tiếng Việtsóc
Portuguêsesquilo
Françaisécureuil
DeutschEichhörnchen
Españolardilla
Монголхэрэм
Bahasa Indonesiatupai
Bahasa Melayutupai
ไทยกระรอก

Câu hỏi thường gặp về squirrel

squirrel phát âm như thế nào?

squirrel được phát âm là [/ˈskwɪɹl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

squirrel có nghĩa là gì?

squirrel có nghĩa là "sóc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

squirrel thuộc cấp độ nào?

squirrel là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với squirrel không?

Ví dụ: "A fluffy squirrel scampered up the tall oak tree in the park." — mang nghĩa "sóc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI