squint
/skwɪnt/
nheo mắt
📚 Nghĩa
- 1.
tình trạng mắt nhắm hờ.
"He looked at the bright sun with a squint."
- 1.
nhắm hờ mắt.
"He looked at the bright sun with a squint."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The bright sunlight made him squint his eyes.
Ánh nắng chói chang khiến anh nheo mắt lại.
She had to squint to read the tiny print on the label.
Cô ấy phải nheo mắt để đọc những dòng chữ nhỏ trên nhãn.
Don't squint at the screen; adjust the brightness instead.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
squint - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về squint
squint phát âm như thế nào?
squint được phát âm là [/skwɪnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
squint có nghĩa là gì?
squint có nghĩa là "nheo mắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
squint thuộc cấp độ nào?
squint là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với squint không?
Ví dụ: "The bright sunlight made him squint his eyes." — mang nghĩa "nheo mắt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
