Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh squat - ngồi xổm

squat

/skwɒt/

Cơ bản

ngồi xổm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tư thế ngồi xổm.

    "He did a squat to pick up the coin."

động từ
  • 1.

    Ngồi xổm.

    "He did a squat to pick up the coin."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The weightlifter prepared to perform a heavy squat.

Vận động viên cử tạ đã chuẩn bị thực hiện một bài squat nặng.

Please squat down to tie your shoelaces properly.

Vui lòng ngồi xổm xuống để buộc dây giày của bạn cho đúng.

We saw a frog squat motionless on a lily pad.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

squat - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어쪼그려 앉기, 웅크리기
Englishsquat
简体中文蹲
Tiếng Việtngồi xổm
Françaiss'accroupir
Españolagacharse
Монголсуулт
ไทยย่อตัว

Câu hỏi thường gặp về squat

squat phát âm như thế nào?

squat được phát âm là [/skwɒt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

squat có nghĩa là gì?

squat có nghĩa là "ngồi xổm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

squat thuộc cấp độ nào?

squat là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với squat không?

Ví dụ: "The weightlifter prepared to perform a heavy squat." — mang nghĩa "ngồi xổm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI