
squash
/skwɒʃ/
bóng quần, nghiền nát
📚 Nghĩa
- 1.
Môn thể thao chơi trong sân có tường bao quanh, sử dụng bóng cao su mềm và vợt tương tự vợt tennis.
"He plays squash every weekend."
- 1.
Nghiền hoặc làm phẳng thứ gì đó thành khối mềm, không có hình dạng; nghiền nát.
"He plays squash every weekend."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He plays squash every weekend with his friends.
Anh ấy chơi squash với bạn bè mỗi cuối tuần.
Please squash the empty cans before recycling them.
Vui lòng làm bẹp các lon rỗng trước khi tái chế chúng.
The protestor tried to squash the rumors spreading online.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
squash - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về squash
squash phát âm như thế nào?
squash được phát âm là [/skwɒʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
squash có nghĩa là gì?
squash có nghĩa là "bóng quần, nghiền nát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
squash thuộc cấp độ nào?
squash là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với squash không?
Ví dụ: "He plays squash every weekend with his friends." — mang nghĩa "bóng quần, nghiền nát".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
