sprint
/spɹɪnt/
chạy nước rút
📚 Nghĩa
- 1.
cuộc đua ngắn ở tốc độ tối đa.
"He won the 100-meter sprint."
- 1.
chạy hoặc di chuyển ở tốc độ tối đa trong một khoảng thời gian ngắn.
"He won the 100-meter sprint."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He won the 100-meter sprint with a new personal best.
Anh ấy đã thắng cuộc chạy nước rút 100 mét với kỷ lục cá nhân mới.
The team will sprint to finish the project before the deadline.
Đội sẽ chạy nước rút để hoàn thành dự án trước thời hạn.
Watch out, the dog is about to sprint across the park!
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sprint - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về sprint
sprint phát âm như thế nào?
sprint được phát âm là [/spɹɪnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sprint có nghĩa là gì?
sprint có nghĩa là "chạy nước rút". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sprint thuộc cấp độ nào?
sprint là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sprint không?
Ví dụ: "He won the 100-meter sprint with a new personal best." — mang nghĩa "chạy nước rút".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
