Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sprinkles - hạt cốm

sprinkles

/ˈspɹɪŋkl̩z/

Cơ bản

hạt cốm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    những mẩu kẹo nhỏ dùng để trang trí bánh và đồ ngọt

    "Decorate the cake with sprinkles."

động từ
  • 1.

    rắc những mẩu nhỏ lên trên

    "Decorate the cake with sprinkles."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The baker added rainbow sprinkles to the cupcakes.

Người làm bánh đã thêm kẹo cốm cầu vồng vào bánh cupcake.

Can you sprinkle some sugar on my oatmeal?

Bạn có thể rắc một ít đường lên yến mạch của tôi không?

The artist sprinkles glitter on the canvas for effect.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sprinkles - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어스프링클
Englishsprinkles
简体中文糖珠
Tiếng Việthạt cốm
Françaisvermicelles
Españolchispas
Монголцацаг
ไทยเกล็ดน้ำตาล

Câu hỏi thường gặp về sprinkles

sprinkles phát âm như thế nào?

sprinkles được phát âm là [/ˈspɹɪŋkl̩z/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sprinkles có nghĩa là gì?

sprinkles có nghĩa là "hạt cốm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sprinkles thuộc cấp độ nào?

sprinkles là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với sprinkles không?

Ví dụ: "The baker added rainbow sprinkles to the cupcakes." — mang nghĩa "hạt cốm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI