Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sprinkle - rắc

sprinkle

/ˈspɹɪŋkəl/

Cơ bản

rắc

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    làm cho rơi xuống thành từng giọt hoặc hạt nhỏ.

    "sprinkle the area with water"

danh từ
  • 1.

    một trận mưa nhỏ của thứ gì đó.

    "sprinkle the area with water"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Sprinkle some cheese on top of the pasta before serving.

Rắc một ít phô mai lên trên mì ống trước khi dùng.

The baker will sprinkle sugar on the cookies for decoration.

Người làm bánh sẽ rắc đường lên bánh quy để trang trí.

A light sprinkle of snow fell overnight, dusting the landscape.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sprinkle - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어뿌리다
Englishsprinkle
简体中文撒
Tiếng Việtrắc
Françaissaupoudrer
Españolespolvorear
Монголцацах
ไทยโรย

Câu hỏi thường gặp về sprinkle

sprinkle phát âm như thế nào?

sprinkle được phát âm là [/ˈspɹɪŋkəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sprinkle có nghĩa là gì?

sprinkle có nghĩa là "rắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sprinkle thuộc cấp độ nào?

sprinkle là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với sprinkle không?

Ví dụ: "Sprinkle some cheese on top of the pasta before serving." — mang nghĩa "rắc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI