Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh spring - lò xo, mùa xuân

spring

/spɹɪŋ/

Cơ bản

lò xo, mùa xuân

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một thiết bị kim loại xoắn ốc có thể bị nén hoặc kéo giãn và trở về hình dạng ban đầu, dùng để hấp thụ sốc hoặc truyền lực.

    "car suspension, internal mechanism of a pen"

động từ
  • 1.

    Làm yếu hoặc tổn thương khớp, dây chằng, cơ bắp bằng lực đột ngột và quá mức.

    "to sprain an ankle"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The car needs a new spring.

Chiếc xe cần một lò xo mới.

Be careful not to spring your ankle when you run.

Hãy cẩn thận để không làm bong gân mắt cá chân khi chạy.

The sudden change in plans made everyone spring into action.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "spring" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

spring - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어용수철, 봄
Englishspring
简体中文弹簧,春天
Tiếng Việtlò xo, mùa xuân
Françaisressort, printemps
Españolresorte, primavera
Монголпружин, хавар
ไทยสปริง,ฤดูใบไม้ผลิ

Câu hỏi thường gặp về spring

spring phát âm như thế nào?

spring được phát âm là [/spɹɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

spring có nghĩa là gì?

spring có nghĩa là "lò xo, mùa xuân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

spring thuộc cấp độ nào?

spring là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với spring không?

Ví dụ: "The car needs a new spring." — mang nghĩa "lò xo, mùa xuân".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI