Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh spreadsheet - bảng tính

spreadsheet

Cơ bản

bảng tính

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Lưới các hàng và cột dùng để tổ chức và tính toán số liệu hoặc dữ liệu, thường dùng cho hồ sơ tài chính.

    "Enter the data into the spreadsheet."

động từ
  • 1.

    Tạo mô hình hoặc tính toán bằng phần mềm bảng tính.

    "Enter the data into the spreadsheet."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please update the sales figures in the spreadsheet by Friday.

Vui lòng cập nhật số liệu bán hàng trong bảng tính trước thứ Sáu.

The accountant used a spreadsheet to track expenses.

Kế toán đã sử dụng bảng tính để theo dõi chi phí.

We need to spreadsheet this complex financial model.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

spreadsheet - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어스프레드시트
Englishspreadsheet
简体中文电子表格
Tiếng Việtbảng tính
Françaistableur
Españolhoja de cálculo
Монголхүснэгтэн хуудас
ไทยโปรแกรมตารางงาน

Câu hỏi thường gặp về spreadsheet

spreadsheet phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc spreadsheet.

spreadsheet có nghĩa là gì?

spreadsheet có nghĩa là "bảng tính". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

spreadsheet thuộc cấp độ nào?

spreadsheet là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với spreadsheet không?

Ví dụ: "Please update the sales figures in the spreadsheet by Friday." — mang nghĩa "bảng tính".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI