
sponsor
/ˈspɒn.sə/
nhà tài trợ
📚 Nghĩa
- 1.
Một người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm về ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt khi có trách nhiệm tôn giáo, pháp lý hoặc tài chính.
"He was the sponsor of the new church."
- 1.
Đóng vai trò là nhà tài trợ cho ai đó hoặc điều gì đó.
"He was the sponsor of the new church."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She will sponsor the event.
Cô ấy sẽ tài trợ cho sự kiện.
We are looking for a company to sponsor our team.
Chúng tôi đang tìm một công ty để tài trợ cho đội của chúng tôi.
The charity relies on individual sponsors for funding.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sponsor - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "sponsor"
Câu hỏi thường gặp về sponsor
sponsor phát âm như thế nào?
sponsor được phát âm là [/ˈspɒn.sə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sponsor có nghĩa là gì?
sponsor có nghĩa là "nhà tài trợ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sponsor thuộc cấp độ nào?
sponsor là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với sponsor không?
Ví dụ: "She will sponsor the event." — mang nghĩa "nhà tài trợ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
