
spoiled
/spɔɪld/
hỏng
📚 Nghĩa
- 1.
thức ăn bị hỏng, không ăn hoặc sử dụng được.
"The milk is spoiled."
- 2.
trẻ em được nuông chiều, hư hỏng.
"He's a spoiled child."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We had to throw out the spoiled milk from the fridge.
Chúng tôi phải đổ bỏ sữa bị hỏng trong tủ lạnh.
Her parents were too lenient, leading to a spoiled and demanding child.
Cha mẹ cô ấy quá dễ dãi, dẫn đến một đứa trẻ hư và đòi hỏi.
The hot weather quickly spoiled the fresh fruit we bought.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
spoiled - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về spoiled
spoiled phát âm như thế nào?
spoiled được phát âm là [/spɔɪld/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
spoiled có nghĩa là gì?
spoiled có nghĩa là "hỏng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
spoiled thuộc cấp độ nào?
spoiled là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với spoiled không?
Ví dụ: "We had to throw out the spoiled milk from the fridge." — mang nghĩa "hỏng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
