Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh splash - văng

splash

/splæʃ/

Cơ bản

văng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Âm thanh phát ra khi vật gì đó chạm vào chất lỏng.

    "The stone made a splash when it hit the water."

động từ
  • 1.

    Đánh hoặc khuấy chất lỏng để một phần của nó tách ra khỏi khối chính.

    "The stone made a splash when it hit the water."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The children love to splash in the shallow end of the pool.

Những đứa trẻ thích nghịch nước ở khu vực nông của hồ bơi.

Be careful not to splash paint on the clean floor.

Hãy cẩn thận đừng để sơn văng lên sàn nhà sạch.

The sudden splash startled the quiet birds by the lake.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

splash - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어첨벙거리다, 철퍽
Englishsplash
简体中文溅
Tiếng Việtvăng
Françaiséclaboussure
Españolsalpicar
Монголхайрах
ไทยสาด

Câu hỏi thường gặp về splash

splash phát âm như thế nào?

splash được phát âm là [/splæʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

splash có nghĩa là gì?

splash có nghĩa là "văng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

splash thuộc cấp độ nào?

splash là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với splash không?

Ví dụ: "The children love to splash in the shallow end of the pool." — mang nghĩa "văng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI